Gốc > BÀI VIẾT >
DS đội viên 2011-2016
| LIÊN ĐỘI | |||||||||||||||
|
|||||||||||||||
| DANH SÁCH ĐỘI VIÊN NĂM HỌC 2014-2015 | |||||||||||||||
| CHI ĐỘI: 6A | |||||||||||||||
| Stt | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Chức vụ | Ghi chú | ||||||||||
| 1 | Phan Quang An | 20/04/2003 | Nam | CĐ PHÓ | |||||||||||
| 2 | Phan Quang Long | 02/10/2003 | Nam | CĐ PHÓ | |||||||||||
| 3 | Đỗ Thị Kim Ánh | 13/10/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 4 | Phan Thị Ngọc Thương | 30/09/2002 | Nữ | ||||||||||||
| 5 | Nguyễn Mạnh Tùng | 05/06/2003 | Nam | ||||||||||||
| 6 | Phan Thị Bích Thảo | 07/06/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 7 | Phạm Việt Thành | 11/08/2003 | Nam | ||||||||||||
| 8 | Phan Hồng Nhung | 17/10/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 9 | Phan Công Tuyên | 17/04/2003 | Nam | ||||||||||||
| 10 | Nguyễn Quyết Tiến | 06/08/2003 | Nam | ||||||||||||
| 11 | Nguyễn Công Hiệu | 14/05/2003 | Nam | ||||||||||||
| 12 | Lưu Thu Giang | 27/01/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 13 | Nguyễn Đức Quý | 04/05/2003 | Nam | ||||||||||||
| 14 | Nguyễn Thị Hiền Thương | 25/07/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 15 | Lưu Trung Nam | 13/09/2003 | Nam | ||||||||||||
| 16 | Hà Thị Yến | 16/08/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 17 | Lê Thị Ánh Hồng | 26/10/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 18 | Nguyễn Huy Hoàng | 09/10/2003 | Nam | ||||||||||||
| 19 | Nguyễn Tiến Học | 22/03/2003 | Nam | ||||||||||||
| 20 | Hoàng Anh Dương | 06/12/2002 | Nam | ||||||||||||
| 21 | Nguyễn Trung Đức | 11/10/2003 | Nam | ||||||||||||
| 22 | Lưu Trung Hiếu | 08/10/2003 | Nam | ||||||||||||
| 23 | Phùng Thị Thanh Hương | 11/05/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 24 | Nguyễn Thị Như Hoa | 17/02/2003 | Nữ | CĐ TRƯỞNG | LĐ PHÓ | ||||||||||
| 25 | Lưu Thị Khánh Ly | 31/10/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 26 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 21/11/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 27 | Đặng Quang Khánh | 03/10/2003 | Nam | ||||||||||||
| 28 | Phan Văn Tám | 10/01/2003 | Nam | ||||||||||||
| Hồng Đà, ngày 31 tháng 5 năm 2015 | |||||||||||||||
| GV phụ trách chi đội | |||||||||||||||
| Nguyễn Thị Hồng Phượng | |||||||||||||||
| LIÊN ĐỘI | |||||||||||||||
|
|||||||||||||||
| DANH SÁCH ĐỘI VIÊN NĂM HỌC 2014-2015 | |||||||||||||||
| CHI ĐỘI: 6B | |||||||||||||||
| Stt | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Chức vụ | Ghi chú | ||||||||||
| 1 | Phan Thị Hương Nhài | 10/01/2003 | Nữ | CĐ TRƯỞNG | LĐ TRƯỞNG | ||||||||||
| 2 | Bùi Thị Khánh Ly | 12/10/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 3 | Phan Quang Đạt | 02/07/2003 | Nam | ||||||||||||
| 4 | Chu Minh Công | 25/03/2003 | Nam | ||||||||||||
| 5 | Ngô Minh Thắng | 08/01/2003 | Nam | CĐ PHÓ | |||||||||||
| 6 | Phan Ngọc Lâm | 18/11/2003 | Nam | ||||||||||||
| 7 | Phan Thị Thu Hiền | 22/12/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 8 | Đỗ Xuân Hùng | 28/12/2003 | Nam | ||||||||||||
| 9 | Lê Minh Quân | 12/11/2003 | Nam | ||||||||||||
| 10 | Phan Đức Hòa | 17/04/2003 | Nam | ||||||||||||
| 11 | Nguyễn Thảo Trang | 08/11/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 12 | Phan Công Quân | 22/10/2003 | Nam | ||||||||||||
| 13 | Phan Thị Hồng Nhung | 25/10/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 14 | Phan Thị Thu Phương | 27/12/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 15 | Nguyễn Hồng Sơn | 22/10/2003 | Nam | ||||||||||||
| 16 | Phan Công Khanh | 05/03/2003 | Nam | ||||||||||||
| 17 | Ngô Thị Thúy Vân | 28/03/2003 | Nữ | CĐ PHÓ | |||||||||||
| 18 | Nguyễn Hải Yến | 25/05/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 19 | Chu Thị Hồng Ánh | 10/07/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 20 | Ngô Trung Kiên | 04/09/2003 | Nam | ||||||||||||
| 21 | Lưu Như Mai | 17/10/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 22 | Phan Thành Long | 07/03/2002 | Nam | ||||||||||||
| 23 | Phan Văn Long | 01/05/2003 | Nam | ||||||||||||
| 24 | Phan Thị Tuyết Mai | 23/06/2003 | Nữ | ||||||||||||
| 25 | Ngô Anh Tuyến | 01/06/2003 | Nam | ||||||||||||
| 26 | Lưu Quang Linh | 11/08/2003 | Nam | ||||||||||||
| 27 | Nguyễn Quang Huy | 18/01/2003 | Nam | ||||||||||||
| Hồng Đà, ngày 31 tháng 5 năm 2015 | |||||||||||||||
| GV phụ trách chi đội | |||||||||||||||
| Nguyễn Thị Bích Lộc | |||||||||||||||
| LIÊN ĐỘI | |||||||||||||||
|
|||||||||||||||
| DANH SÁCH ĐỘI VIÊN NĂM HỌC 2014-2015 | |||||||||||||||
| CHI ĐỘI: 7A | |||||||||||||||
| Stt | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Chức vụ | Ghi chú | ||||||||||
| 1 | Phan Công Tuyên | 28/07/2001 | Nam | ||||||||||||
| 2 | Phan Quang Thành Công | 25/04/2002 | Nam | ||||||||||||
| 3 | Ngô Thị Hoà | 21/04/2002 | Nữ | CĐ TRƯỞNG | |||||||||||
| 4 | Lê Minh Hiếu | 27/10/2002 | Nam | ||||||||||||
| 5 | Nguyễn Mạnh Hùng | 20/12/2002 | Nam | ||||||||||||
| 6 | Bùi Đức Long | 25/09/2002 | Nam | ||||||||||||
| 7 | Chu Quốc Long | 18/07/2002 | Nam | ||||||||||||
| 8 | Phan Hồng Long | 31/07/2002 | Nam | ||||||||||||
| 9 | Phan Hồng Phong | 01/10/2002 | Nam | ||||||||||||
| 10 | Phan Như Quỳnh | 15/01/2002 | Nữ | ||||||||||||
| 11 | Phan Thị Thu Thảo | 20/07/2002 | Nữ | CĐ PHÓ | |||||||||||
| 12 | Phan Thị Thắm | 16/07/2001 | Nữ | ||||||||||||
| 13 | Phan Thị Minh Thu | 15/11/2002 | Nữ | CĐ PHÓ | |||||||||||
| 14 | Nguyễn Minh Tiến | 28/05/2002 | Nam | ||||||||||||
| 15 | Hán Anh Toán | 28/06/2002 | Nam | ||||||||||||
| 16 | Phan Hồng Vân | 03/03/2002 | Nữ | ||||||||||||
| 17 | Nguyễn Thị Chinh | 17/09/2002 | Nữ | ||||||||||||
| 18 | Phan Ngọc Tuân | 19/09/2002 | Nam | ||||||||||||
| Hồng Đà, ngày 31 tháng 5 năm 2015 | |||||||||||||||
| GV phụ trách chi đội | |||||||||||||||
| Chu Thị Thanh Nhàn | |||||||||||||||
| LIÊN ĐỘI | |||||||||||||||
|
|||||||||||||||
| DANH SÁCH ĐỘI VIÊN NĂM HỌC 2014-2015 | |||||||||||||||
| CHI ĐỘI: 7B | |||||||||||||||
| Stt | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Chức vụ | Ghi chú | ||||||||||
| 1 | Chu Thị Hải Anh | 09/07/2002 | Nữ | ||||||||||||
| 2 | Đặng Thành Công | 08/08/2002 | Nam | ||||||||||||
| 3 | Trần Văn Đạt | 24/02/2001 | Nam | ||||||||||||
| 4 | Lưu Quang Đăng | 14/10/2002 | Nam | ||||||||||||
| 5 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 02/08/2002 | Nữ | CĐ PHÓ | |||||||||||
| 6 | Phan Thị Thu Hằng | 21/09/2002 | Nữ | ||||||||||||
| 7 | Phạm Thị Thu Liên | 26/08/2002 | Nữ | ||||||||||||
| 8 | Nguyễn Quang Linh | 05/12/2002 | Nam | ||||||||||||
| 9 | Trần Quang Linh | 01/11/2002 | Nam | ||||||||||||
| 10 | Nguyễn Thành Long | 02/02/2001 | Nam | ||||||||||||
| 11 | Nguyễn Trung Long | 29/09/2002 | Nam | ||||||||||||
| 12 | Thiều Văn Luân | 02/08/2002 | Nam | ||||||||||||
| 13 | Nguyễn Phương Nam | 01/02/2002 | Nam | ||||||||||||
| 14 | Phạm Thị Hoài Ngọc | 19/01/2002 | Nữ | ||||||||||||
| 15 | Nguyễn Hồng Sơn | 29/06/2002 | Nam | ||||||||||||
| 16 | Phạm Đình Tới | 11/04/2001 | Nam | ||||||||||||
| 17 | Lê Thị Huyền Trang | 19/10/2002 | Nữ | CĐ PHÓ | |||||||||||
| 18 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 20/08/2002 | Nữ | CĐ TRƯỞNG | |||||||||||
| Hồng Đà, ngày 31 tháng 5 năm 2015 | |||||||||||||||
| GV phụ trách chi đội | |||||||||||||||
| Nguyễn Thị Đang | |||||||||||||||
| LIÊN ĐỘI | |||||||||||||||
|
|||||||||||||||
| DANH SÁCH ĐỘI VIÊN NĂM HỌC 2014-2015 | |||||||||||||||
| CHI ĐỘI: 8A | |||||||||||||||
| Phan Duy Thanh @ 11:43 10/03/2016 | |||||||||||||||
